Ghi chép từ một video · Học cùng bạn
Dashboard cho phi công biết máy bay đang ở đâu. Nhưng nó không thay phi công lái. Làm sản phẩm cũng vậy: số liệu giúp ta nhìn rõ, nhưng quyết định nên làm gì là việc của con người.
Tóm lược & diễn giải từ một đoạn chia sẻ của Tobi Lutke (CEO Shopify) về Goodhart's Law, KPI và OKR. Bản ghi học tập, viết lại cho dễ chia sẻ.
Điểm khởi hành — một định luật cũ
Gần đây mình xem một đoạn hơn 3 phút của Tobi Lutke nói về Goodhart's Law. Ngắn thôi, nhưng có một ý đáng dừng lại cho ai đang làm product, engineering, startup hay quản lý team.
“Khi một metric trở thành mục tiêu, nó không còn là một metric tốt nữa.”
Câu này nghe hơi lý thuyết. Nhưng làm sản phẩm đủ lâu thì ai cũng gặp.
Một team muốn tăng conversion rate. Một team muốn tăng activation. Một team muốn giảm thời gian xử lý ticket. Một team muốn ship nhiều feature hơn mỗi sprint. Những mục tiêu đó đều hợp lý. Vấn đề bắt đầu khi mình biến các con số đó thành thứ duy nhất cần tối ưu — lúc đó team rất dễ “đạt số” nhưng lại làm hỏng chất lượng thật.
Buồng lái — data làm được gì
Tobi không nói Shopify bỏ data. Ngược lại, họ đầu tư rất nhiều vào dữ liệu, rollout, experiment, A/B testing. Nhưng ông dùng một hình ảnh rất hay: data giống như cockpit của phi công — cái buồng lái, nơi phi công nhìn các đồng hồ, tín hiệu và cảnh báo để hiểu tình trạng máy bay.
Buồng lái · Data cho biết tình trạng
Đồng hồ cho phi công biết đang ở độ cao nào, tốc độ bao nhiêu, còn bao nhiêu nhiên liệu, có cảnh báo gì không. Nhưng nó không thay phi công phán đoán trong mọi tình huống.
Với sản phẩm cũng vậy. Data giúp mình nhìn rõ hơn chuyện gì đang xảy ra. Nhưng data không tự trả lời được câu hỏi: “Vậy bây giờ nên làm gì?” Phần đó cần judgment — khả năng phán đoán.
Người lái — phán đoán
Ví dụ, data nói: activation đang giảm, user drop nhiều ở bước onboarding, support ticket tăng ở phần setup. Nhưng data không tự nói cho mình biết:
Đó là phần cần judgment từ team. Judgment đến từ việc hiểu user, hiểu business, hiểu sản phẩm, hiểu technical trade-off và hiểu chất lượng mình muốn giữ.
“Data cho mình biết chuyện gì đang xảy ra. Judgment giúp mình quyết định nên làm gì với chuyện đó.”
Cảm quan — gu chất lượng
Trong đoạn nói chuyện, Tobi nhắc đến những thứ khó đo: taste, quality, passion, love/hate của user — lần lượt là gu chất lượng, chất lượng, sự tâm huyết, và cảm xúc yêu/ghét rất thật của người dùng. Mình thấy chữ “taste” rất quan trọng.
Taste là khả năng nhìn một sản phẩm và cảm được:
Ví dụ, một popup có thể tăng conversion rate. Nhưng nếu popup đó quá aggressive, làm user khó chịu, khiến sản phẩm trông spam, hoặc làm giảm trust với brand — người có taste sẽ nhìn ra vấn đề. Dashboard có thể chưa báo ngay. Nhưng user đã bắt đầu khó chịu.
Đó là lý do taste quan trọng: nó giúp team không chỉ hỏi “số có tăng không?”, mà còn hỏi “trải nghiệm có thật sự tốt hơn không?”
Đối trọng — trả giá ở đâu
Mỗi mục tiêu nên kẹp một chỉ số đối trọng để khỏi tối ưu lệch:
Tăng ▲
Conversion rate
Coi chừng ▼
Tăng ▲
Số feature ship / sprint
Coi chừng ▼
Giảm ▼
Thời gian xử lý ticket
Coi chừng ▼
“Metric chính cho biết mình có đạt mục tiêu không. Counter-metric cho biết mình có đang trả giá quá đắt để đạt nó không.”
Điểm mù — thứ dễ đo thì hấp dẫn
Những thứ dễ đo thường rất hấp dẫn. Chúng rõ ràng, tạo cảm giác tiến bộ, làm dashboard đẹp hơn, khiến cuộc họp có vẻ khách quan hơn. Nhưng sản phẩm tốt không chỉ được tạo ra từ những thứ dễ đo.
Nếu team chỉ tối ưu phần đo được, mình rất dễ bỏ quên phần tạo ra giá trị dài hạn.
Hạ cánh — bài học cho team
Team tốt không phải team bỏ qua data. Cũng không phải team để dashboard quyết định mọi thứ. Team tốt cần cả năm thứ:
Khi review một feature, có lẽ đừng chỉ hỏi “metric có tăng không?”. Nên hỏi thêm:
Đường băng
Data là công cụ hỗ trợ quyết định. Judgment và taste mới là thứ giúp mình xây sản phẩm tốt dài hạn.