Tử Vi Nâng Cao ← Mục lục
Bài 1

Chuẩn bị & định cung Mệnh – Thân

An sao thủ công bắt đầu từ đây. Trước khi đặt bất kỳ ngôi sao nào, ta phải làm đúng ba việc nền: đổi ngày sinh sang âm lịch, dựng khung 12 cung, và tìm ra cung Mệnh — điểm khởi của cả lá số.

1. Từ “đọc lá số” sang “tự an sao”

Ở khoá nhập môn, ta để phần mềm lập lá số rồi chỉ việc đọc. Khoá này làm điều ngược lại: tự tay đặt từng ngôi sao. Không phải để bỏ phần mềm, mà để bạn hiểu vì sao một ngôi sao lại rơi vào đúng cung đó — khi hiểu cơ chế, bạn đọc lá số sâu hơn hẳn và không còn bị lệ thuộc.

An sao đi theo một trình tự cố định, ta sẽ bám đúng thứ tự này qua Bài 1–4:

Đổi lịch → định Mệnh–Thân & an 12 cung (Bài 1) → định Cục & an Tử Vi (Bài 2) → an Thiên Phủ (Bài 3) → an sao phụ, Triệt, Tuần (Bài 4)
Lá số mẫu dùng xuyên suốt khoá Để vừa học vừa kiểm chứng, ta lấy một lá số thật làm ví dụ chạy suốt Bài 1–4: Bạn nên tự lập lá số này (hoặc lá số của chính bạn) trên lasotuvi.com và đối chiếu từng bước ta ráp tay có khớp không. Ráp đúng được một lá số là bạn đã nắm cả kỹ thuật.

2. Bước 0 — Đổi dương lịch sang âm lịch

Tử Vi an sao theo âm lịch, nên việc đầu tiên là đổi ngày–giờ sinh dương lịch sang âm lịch, và xác định Can – Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh. Việc quy đổi rất dễ sai nếu tính tay, nên hãy dùng công cụ đổi lịch (các trang lập lá số đều tự làm). Điều bạn cần là hiểu ba cái bẫy sau để không nhận nhầm ngày.

Bẫy 1 — Giờ Tý đổi ngày lúc 23 giờ

Một ngày Tử Vi bắt đầu từ 23:00, không phải 0:00. Giờ Tý kéo dài 23:00–01:00, nhưng phần 23:00–24:00 đã được tính sang ngày hôm sau (gọi là “Tý của ngày hôm sau” / dạ Tý). Sinh lúc 23 giờ mà lấy nhầm ngày là lệch cả lá số.

Ví dụ thật (kiểm chứng trên lasotuvi.com) Một người sinh 23/11/1985: Cùng một ngày dương lịch, chỉ khác vài giờ, mà ra hai lá số hoàn toàn khác. Đây là lá số mẫu thứ hai của khoá — ta gọi là ca giờ ranh giới.

Lưu ý trường phái Quy ước “đổi ngày lúc 23:00” là phổ biến (lasotuvi.com, đa số sách VN). Một số thầy giữ 23:00–24:00 vẫn thuộc ngày cũ (“dạ Tý / chính Tý”). Khi gặp ca sinh sát 23 giờ, luôn ghi rõ mình theo quy ước nào.

Bẫy 2 — Tháng nhuận

Âm lịch cứ vài năm có một tháng nhuận (lặp lại một tháng). Quy ước thường dùng: nửa đầu tháng nhuận tính theo tháng trước, nửa sau tính theo tháng sau — nhưng các trường phái/phần mềm xử lý không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy với người sinh vào tháng nhuận, đừng tự quyết: lấy tháng âm mà công cụ đổi lịch trả về, và nếu cẩn thận thì đối chiếu 2 nguồn.

Bẫy 3 — Đúng khung giờ Chi

Giờ sinh được quy về 12 khung giờ Chi, mỗi khung 2 tiếng. Sinh ở phút sát ranh giới (vd 06:58 hay 07:02) rất dễ nhầm khung. Bảng khung giờ (nhắc lại từ nhập môn):

GiờKhungGiờKhung
Tý 子23:00–01:00Ngọ 午11:00–13:00
Sửu 丑01:00–03:00Mùi 未13:00–15:00
Dần 寅03:00–05:00Thân 申15:00–17:00
Mão 卯05:00–07:00Dậu 酉17:00–19:00
Thìn 辰07:00–09:00Tuất 戌19:00–21:00
Tỵ 巳09:00–11:00Hợi 亥21:00–23:00
Lá số mẫu sau khi đổi lịch Nam sinh 10/01/1990 lúc 09:30 → âm lịch 14/12 năm Kỷ Tỵ (1989 âm), giờ Tỵ (09:00–11:00). Trụ: năm Kỷ Tỵ, tháng Đinh Sửu, ngày Ất Hợi, giờ Tân Tỵ. Vì Can năm Kỷ là can âm → đây là Âm Nam (nhớ mốc này, Bài 7 tính vận hạn sẽ cần).

3. Khung 12 cung — địa chi cố định, chiều thuận/nghịch

Lá số là một hình vuông 12 ô bao quanh một ô trung tâm. Địa chi của 12 ô là cố định, không bao giờ đổi — Dần luôn ở góc dưới bên trái, đi thuận (theo chiều kim đồng hồ) là Mão, Thìn, Tỵ… Cái thay đổi theo từng người là: cung Mệnh nằm ở ô nào, rồi tên 12 cung chức năng và các sao rải vào đâu.

Tỵ 巳
Ngọ 午
Mùi 未
Thân 申
Thìn 辰
Trung Cung
Chiều thuận: Dần→Mão→Thìn…
Chiều nghịch: ngược lại
Dậu 酉
Mão 卯
Tuất 戌
Dần 寅
Sửu 丑
Tý 子
Hợi 亥

Khi ta nói “đếm thuận 3 cung từ Dần” nghĩa là Dần→Mão→Thìn→Tỵ (dừng ở cung thứ 3 sau Dần). “Đếm nghịch” là đi ngược lại. Toàn bộ kỹ thuật an sao chỉ là đếm thuận / đếm nghịch quanh vòng 12 ô này.

4. Định cung Mệnh

Cung Mệnh tìm bằng hai lần đếm, dùng tháng sinhgiờ sinh (âm lịch):

Ráp lá số mẫu — tìm Mệnh Tháng 12, giờ Tỵ.

5. Định cung Thân

Cung Thân tìm y hệt cung Mệnh, chỉ khác lần đếm thứ hai đi thuận thay vì nghịch:

Ráp lá số mẫu — tìm Thân Từ cung tháng Sửu (giờ Tý), đếm thuận tới giờ Tỵ: Sửu(Tý)→Dần(Sửu)→Mão(Dần)→Thìn(Mão)→Tỵ(Thìn)→Ngọ(Tỵ). → Cung Thân ở Ngọ.

Cung Mệnh và cung Thân luôn hoặc trùng nhau, hoặc nằm trong thế tam hợp/xung chiếu quen thuộc. Khi giờ sinh là giờ Tý hoặc giờ Ngọ, hai lần đếm cho ra cùng một ô → Mệnh – Thân đồng cung (như lá số mẫu ca giờ ranh giới: sinh giờ Tý, Mệnh và Thân cùng ở Hợi).

Vị trí Mệnh của lá số mẫu
Tỵ 巳
Ngọ 午
Thân cư
Mùi 未
Thân 申
Mệnh
Thìn 辰
Trung Cung
Kỷ Tỵ · Kim tứ cục
Nam · giờ Tỵ
Dậu 酉
Mão 卯
Tuất 戌
Dần 寅
Sửu 丑
Tý 子
Hợi 亥

6. An tên 12 cung & Ngũ Hổ Độn

Có cung Mệnh rồi, ta rải tên 12 cung chức năng. Từ Mệnh đi nghịch lần lượt: Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ, rồi quay về Mệnh.

Việc còn lại là gán Thiên Can cho từng cung — dùng phép Ngũ Hổ Độn. Tên nghĩa là “năm con hổ”: nó cho biết cung Dần (con hổ) mang Can gì, tùy theo Can của năm sinh; rồi cứ đi thuận gán Can kế tiếp cho các cung sau.

Can năm sinhCan khởi ở cung Dần
Giáp, KỷBính Dần
Ất, CanhMậu Dần
Bính, TânCanh Dần
Đinh, NhâmNhâm Dần
Mậu, QuýGiáp Dần

Từ cung Dần, gán Can đi thuận theo vòng 10 Thiên Can (Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý, hết lại quay vòng), địa chi thì cứ Dần Mão Thìn… như khung cố định.

Ráp lá số mẫu — Can của cung Mệnh Năm sinh Kỷ Tỵ → tra bảng: cung Dần khởi Bính Dần. Gán thuận: Dần Bính, Mão Đinh, Thìn Mậu, Tỵ Kỷ, Ngọ Canh, Mùi Tân, Thân Nhâm. Cung Mệnh ở Thân → Can-Chi cung Mệnh là Nhâm Thân. ✔ (Can-Chi này chính là dữ liệu để định Cục ở Bài 2.)
Ghi nhớ nhanh — Bài 1