An sao thủ công bắt đầu từ đây. Trước khi đặt bất kỳ ngôi sao nào, ta phải làm đúng ba việc nền: đổi ngày sinh sang âm lịch, dựng khung 12 cung, và tìm ra cung Mệnh — điểm khởi của cả lá số.
Ở khoá nhập môn, ta để phần mềm lập lá số rồi chỉ việc đọc. Khoá này làm điều ngược lại: tự tay đặt từng ngôi sao. Không phải để bỏ phần mềm, mà để bạn hiểu vì sao một ngôi sao lại rơi vào đúng cung đó — khi hiểu cơ chế, bạn đọc lá số sâu hơn hẳn và không còn bị lệ thuộc.
An sao đi theo một trình tự cố định, ta sẽ bám đúng thứ tự này qua Bài 1–4:
Tử Vi an sao theo âm lịch, nên việc đầu tiên là đổi ngày–giờ sinh dương lịch sang âm lịch, và xác định Can – Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh. Việc quy đổi rất dễ sai nếu tính tay, nên hãy dùng công cụ đổi lịch (các trang lập lá số đều tự làm). Điều bạn cần là hiểu ba cái bẫy sau để không nhận nhầm ngày.
Một ngày Tử Vi bắt đầu từ 23:00, không phải 0:00. Giờ Tý kéo dài 23:00–01:00, nhưng phần 23:00–24:00 đã được tính sang ngày hôm sau (gọi là “Tý của ngày hôm sau” / dạ Tý). Sinh lúc 23 giờ mà lấy nhầm ngày là lệch cả lá số.
Lưu ý trường phái Quy ước “đổi ngày lúc 23:00” là phổ biến (lasotuvi.com, đa số sách VN). Một số thầy giữ 23:00–24:00 vẫn thuộc ngày cũ (“dạ Tý / chính Tý”). Khi gặp ca sinh sát 23 giờ, luôn ghi rõ mình theo quy ước nào.
Âm lịch cứ vài năm có một tháng nhuận (lặp lại một tháng). Quy ước thường dùng: nửa đầu tháng nhuận tính theo tháng trước, nửa sau tính theo tháng sau — nhưng các trường phái/phần mềm xử lý không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy với người sinh vào tháng nhuận, đừng tự quyết: lấy tháng âm mà công cụ đổi lịch trả về, và nếu cẩn thận thì đối chiếu 2 nguồn.
Giờ sinh được quy về 12 khung giờ Chi, mỗi khung 2 tiếng. Sinh ở phút sát ranh giới (vd 06:58 hay 07:02) rất dễ nhầm khung. Bảng khung giờ (nhắc lại từ nhập môn):
| Giờ | Khung | Giờ | Khung |
|---|---|---|---|
| Tý 子 | 23:00–01:00 | Ngọ 午 | 11:00–13:00 |
| Sửu 丑 | 01:00–03:00 | Mùi 未 | 13:00–15:00 |
| Dần 寅 | 03:00–05:00 | Thân 申 | 15:00–17:00 |
| Mão 卯 | 05:00–07:00 | Dậu 酉 | 17:00–19:00 |
| Thìn 辰 | 07:00–09:00 | Tuất 戌 | 19:00–21:00 |
| Tỵ 巳 | 09:00–11:00 | Hợi 亥 | 21:00–23:00 |
Lá số là một hình vuông 12 ô bao quanh một ô trung tâm. Địa chi của 12 ô là cố định, không bao giờ đổi — Dần luôn ở góc dưới bên trái, đi thuận (theo chiều kim đồng hồ) là Mão, Thìn, Tỵ… Cái thay đổi theo từng người là: cung Mệnh nằm ở ô nào, rồi tên 12 cung chức năng và các sao rải vào đâu.
Khi ta nói “đếm thuận 3 cung từ Dần” nghĩa là Dần→Mão→Thìn→Tỵ (dừng ở cung thứ 3 sau Dần). “Đếm nghịch” là đi ngược lại. Toàn bộ kỹ thuật an sao chỉ là đếm thuận / đếm nghịch quanh vòng 12 ô này.
Cung Mệnh tìm bằng hai lần đếm, dùng tháng sinh và giờ sinh (âm lịch):
Cung Thân tìm y hệt cung Mệnh, chỉ khác lần đếm thứ hai đi thuận thay vì nghịch:
Cung Mệnh và cung Thân luôn hoặc trùng nhau, hoặc nằm trong thế tam hợp/xung chiếu quen thuộc. Khi giờ sinh là giờ Tý hoặc giờ Ngọ, hai lần đếm cho ra cùng một ô → Mệnh – Thân đồng cung (như lá số mẫu ca giờ ranh giới: sinh giờ Tý, Mệnh và Thân cùng ở Hợi).
Có cung Mệnh rồi, ta rải tên 12 cung chức năng. Từ Mệnh đi nghịch lần lượt: Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → Điền Trạch → Quan Lộc → Nô Bộc → Thiên Di → Tật Ách → Tài Bạch → Tử Tức → Phu Thê → Huynh Đệ, rồi quay về Mệnh.
Việc còn lại là gán Thiên Can cho từng cung — dùng phép Ngũ Hổ Độn. Tên nghĩa là “năm con hổ”: nó cho biết cung Dần (con hổ) mang Can gì, tùy theo Can của năm sinh; rồi cứ đi thuận gán Can kế tiếp cho các cung sau.
| Can năm sinh | Can khởi ở cung Dần |
|---|---|
| Giáp, Kỷ | Bính Dần |
| Ất, Canh | Mậu Dần |
| Bính, Tân | Canh Dần |
| Đinh, Nhâm | Nhâm Dần |
| Mậu, Quý | Giáp Dần |
Từ cung Dần, gán Can đi thuận theo vòng 10 Thiên Can (Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý, hết lại quay vòng), địa chi thì cứ Dần Mão Thìn… như khung cố định.