Ngoài 14 chính tinh và các sao phụ lớn, lá số còn hàng chục sao lẻ. Không cần thuộc hết — chỉ cần nhóm theo chức năng và nhớ những sao hay gặp nhất.
Ta xếp sao lẻ theo 5 nhóm chức năng. Với mỗi sao hay gặp, kèm cách an (đã đối chiếu lá số mẫu) để bạn tự đặt được.
| Sao | Ý nghĩa | Cách an |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Duyên tình, sức hút, nghệ thuật, giao tế. Đóng ở tứ Bại (Tý Ngọ Mão Dậu). | Theo tam hợp năm: Dần Ngọ Tuất→Mão · Thân Tý Thìn→Dậu · Tỵ Dậu Sửu→Ngọ · Hợi Mão Mùi→Tý |
| Hồng Loan | Hỷ sự, hôn nhân, sắc đẹp, may mắn tình cảm; về già chủ hỷ tín. | Khởi Mão ở năm Tý, đếm nghịch theo Chi năm. |
| Thiên Hỷ | Niềm vui, tin mừng, con cái. Luôn xung chiếu Hồng Loan (cách 6 cung). | Đối cung của Hồng Loan. |
Lá số mẫu (năm Tỵ) Đào Hoa ở Ngọ, Hồng Loan ở Tuất — khớp lasotuvi.com. Đào Hoa + Hồng Loan hội Mệnh/Phu Thê → duyên tình đậm, dễ có sức hút khác giới; gặp thêm sát tinh thì tình duyên nhiều sóng gió.
| Sao | Ý nghĩa | Cách an |
|---|---|---|
| Thiên Mã | Di chuyển, xa quê, xuất ngoại, năng động, thay đổi. Luôn ở tứ Sinh (Dần Thân Tỵ Hợi). | Theo tam hợp năm: Thân Tý Thìn→Dần · Dần Ngọ Tuất→Thân · Tỵ Dậu Sửu→Hợi · Hợi Mão Mùi→Tỵ |
| Sao | Ý nghĩa |
|---|---|
| Long Trì · Phượng Các | Cặp sao khoa giáp — thanh cao, có tài, đỗ đạt, dung mạo sáng. Long Trì thiên về công danh, Phượng Các thiên về văn vẻ, thẩm mỹ. |
| Thai Phụ · Phong Cáo | Chức tước, văn thư, được phong tặng, có địa vị chính thức. |
| Tam Thai · Bát Tọa | Địa vị, được nâng đỡ, đứng ở vị trí cao; đi cặp mới rõ tác dụng. |
| Ân Quang · Thiên Quý | Quý nhân, được ban ơn, thi cử – tiến cử thuận lợi. |
Cách an nhanh: Long Trì khởi Thìn (năm Tý) đếm thuận theo Chi năm; Phượng Các khởi Tuất (năm Tý) đếm nghịch. Các cặp còn lại (Thai Phụ/Phong Cáo, Tam Thai/Bát Tọa, Ân Quang/Thiên Quý) an theo Văn Xương–Văn Khúc hoặc ngày sinh — nhiều tầng hơn, nên lấy vị trí từ công cụ rồi luận. (Lá số mẫu: Long Trì ở Dậu, Phượng Các ở Tỵ — khớp calculator.)
| Sao | Ý nghĩa | Cách an |
|---|---|---|
| Thiên Hình | Kỷ luật, pháp luật, cương trực; mặt xấu là tai họa, kiện tụng, phẫu thuật. Hợp nghề luật – y – quân. | Khởi Dậu (tháng Giêng), đếm thuận theo tháng. |
| Thiên Riêu | Tinh tế, đa cảm, khéo léo; mặt xấu là đào hoa ám, thị phi, mê đắm. | Khởi Sửu (tháng Giêng), đếm thuận theo tháng. |
Lá số mẫu (tháng 12) Thiên Hình ở Thân (đóng ngay cung Mệnh), Thiên Riêu ở Tý — khớp calculator. Thiên Hình ở Mệnh: người nguyên tắc, cứng cỏi, cần giữ mình khỏi thị phi kiện tụng.
| Sao | Ý nghĩa | Cách an |
|---|---|---|
| Cô Thần · Quả Tú | Cô đơn, muộn màng gia đạo, hợp tu hành / sống độc lập. Cô Thần nặng với nam, Quả Tú nặng với nữ. | Theo Chi năm (mùa): Tỵ Ngọ Mùi → Cô Thân, Quả Thìn; Dần Mão Thìn → Cô Tỵ, Quả Sửu; Thân Dậu Tuất → Cô Hợi, Quả Mùi; Hợi Tý Sửu → Cô Dần, Quả Tuất. |
| Thiên Khốc · Thiên Hư | Buồn thương, hao khuyết, ưu tư; đôi khi chủ sự nhạy cảm sâu sắc. Khốc – Hư gặp nhau ở Sửu/Mùi lại thành cách hay (khóc mà nên). | Cùng khởi Ngọ ở năm Tý: Thiên Khốc đếm nghịch, Thiên Hư đếm thuận theo Chi năm. |
Lá số mẫu (năm Tỵ) Cô Thần ở Thân (cung Mệnh), Quả Tú ở Thìn; Thiên Khốc ở Sửu, Thiên Hư ở Hợi — khớp calculator.