Tứ Hóa là “bốn phép biến” khiến cùng một lá số của hai người sinh khác năm lại đọc ra hai số phận khác nhau. Bài này cho bạn bảng Tứ Hóa đầy đủ 10 Can và cách luận từng Hóa.
Từ Can của năm sinh, có 4 ngôi sao được “kích hoạt” thành bốn trạng thái:
Tài lộc, thuận lợi, cơ hội, sự sung túc. Sao mang Hóa Lộc như được tưới thêm nước.
Quyền lực, năng lực làm chủ, sự quyết đoán, thăng tiến. Tăng sức mạnh và tính chủ động.
Danh tiếng, thi cử, quý nhân, tiếng thơm. Mang lại sự nâng đỡ và uy tín.
Trở ngại, vướng mắc, dính mắc, hao tổn. Không hẳn “xấu” — là điểm cần lưu tâm, nơi tâm trí bị hút vào.
Nhớ thứ tự Lộc – Quyền – Khoa – Kỵ; đây cũng là thứ tự đọc bảng bên dưới.
| Can năm | Hóa Lộc 🟢 | Hóa Quyền 🔵 | Hóa Khoa 🟣 | Hóa Kỵ 🔴 |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Liêm Trinh | Phá Quân | Vũ Khúc | Thái Dương |
| Ất | Thiên Cơ | Thiên Lương | Tử Vi | Thái Âm |
| Bính | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Văn Xương | Liêm Trinh |
| Đinh | Thái Âm | Thiên Đồng | Thiên Cơ | Cự Môn |
| Mậu | Tham Lang | Thái Âm | Hữu Bật | Thiên Cơ |
| Kỷ | Vũ Khúc | Tham Lang | Thiên Lương | Văn Khúc |
| Canh | Thái Dương | Vũ Khúc | Thái Âm | Thiên Đồng |
| Tân | Cự Môn | Thái Dương | Văn Khúc | Văn Xương |
| Nhâm | Thiên Lương | Tử Vi | Thiên Phủ* | Vũ Khúc |
| Quý | Phá Quân | Cự Môn | Thái Âm | Tham Lang |
Đã kiểm chứng Toàn bộ 10 hàng đã đối chiếu với dữ liệu tứ hóa trên lasotuvi.com (qua 3 lá số mẫu). *Nhâm hóa Khoa: khoá này theo lasotuvi dùng Thiên Phủ; một số sách (Thái Thứ Lang) dùng Tả Phụ — khi tra khác nguồn, đây là ô hay lệch nhất, nên ghi rõ mình theo lối nào.
“Bản mệnh” nghĩa là Tứ Hóa lấy theo Can của năm sinh (khác với Tứ Hóa của đại hạn, lưu niên — sẽ học ở Bài 10, hay phi tinh ở Bài 11). Cách làm: tra Can năm → 4 sao → tìm 4 sao đó đang nằm ở cung nào trên lá số → gắn nhãn Hóa tương ứng.
Ý nghĩa một Hóa đổi màu tùy nó rơi vào cung nào. Vài nguyên tắc đọc thường dùng:
| Hóa nằm ở cung | Cách đọc gợi ý |
|---|---|
| Hóa Lộc ở Tài Bạch / Quan Lộc | Tiền tài – sự nghiệp hanh thông, dễ có nguồn thu, hợp kinh doanh. |
| Hóa Lộc ở Mệnh / Phúc Đức | Người có phúc, sống thoải mái, duyên may tự tìm đến. |
| Hóa Quyền ở Quan Lộc / Mệnh | Có năng lực lãnh đạo, làm sếp, nắm quyền, quyết đoán. |
| Hóa Khoa ở Mệnh / Quan / Phụ Mẫu | Học hành – thi cử tốt, có tiếng thơm, gặp quý nhân nâng đỡ. |
| Hóa Kỵ ở Tài Bạch | Dễ vướng chuyện tiền, hao tán, nên thận trọng vay mượn – đầu tư. |
| Hóa Kỵ ở Phu Thê / Tật Ách | Dính mắc tình cảm hoặc sức khỏe — nơi cần chú ý, chăm sóc. |