Nhóm cách cục liên quan sát tinh và các thế đặc biệt. Điểm mấu chốt: sát tinh không đồng nghĩa với xui — đặt đúng chỗ, chúng thành sức bật lớn; đặt sai chỗ mới thành họa.
Thất Sát – Phá Quân – Tham Lang luôn đứng thế tam hợp, tạo nên trục “biến động – khai phá”. Người có Mệnh nằm trong thế Sát Phá Tham thường mạnh mẽ, dám xông pha, đời nhiều thăng trầm lớn.
| Thành cách khi | Phá cách khi |
|---|---|
| Chính tinh miếu vượng, có Tử Vi/Lộc chế ngự, hội cát tinh → làm lớn, khởi nghiệp, quân – kinh doanh. | Hãm địa, gặp nhiều sát (Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp) không có cứu → thăng trầm thành bại thất thường, dễ vỡ. |
| Cách | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hỏa Tham / Linh Tham | Hỏa Tinh (hoặc Linh Tinh) đồng cung / hội với Tham Lang, đắc địa. | “Đột phát” — phát nhanh, phát mạnh, hoạnh phát tài lộc hoặc công danh bất ngờ. Một trong ít thế mà sát tinh thành đại cát. |
| Mã Đầu Đới Kiếm | Kình Dương cư Ngọ (có thế thêm Thiên Mã / cách theo tuổi). | “Đầu ngựa đeo kiếm” — uy mãnh, hợp binh nghiệp, cạnh tranh; dấn thân nơi hiểm mà nên. |
| Kình Dương nhập miếu | Kình Dương ở Thìn – Tuất – Sửu – Mùi (tứ Mộ). | Cương nghị, quyết đoán, hợp nghề cần bản lĩnh; bớt tính sát thương. |
| Cách | Điều kiện | Cảnh báo & hóa giải |
|---|---|---|
| Linh Xương Đà Vũ | Linh Tinh, Văn Xương, Đà La, Vũ Khúc hội một chỗ. | Cổ nhân xếp vào hung cách (dễ bi kịch, hiểm nạn). Cần cát tinh & Tứ Hóa tốt hóa giải; không nên đọc cực đoan mà bỏ qua các yếu tố cứu. |
| Kình Đà giáp Kỵ | Hóa Kỵ bị Kình Dương – Đà La kẹp hai bên. | Vướng mắc chồng chất ở cung bị giáp; chú ý cung đó (tiền, tình, sức khỏe…). |
| Không Kiếp giáp Mệnh | Địa Không – Địa Kiếp kẹp cung Mệnh. | Hao tán, ý tưởng nhiều mà khó giữ thành quả; hợp tâm linh – sáng tạo hơn là giữ của. |
| Nhật Nguyệt hãm | Thái Dương / Thái Âm ở đất hãm, không cát cứu. | Vất vả về cha (Nhật) hoặc mẹ (Nguyệt), công danh/tài chậm; cần thời & nỗ lực. |
Tuần và Triệt có thể phá cách quý nhưng cũng có thể chặn bớt hung: