Cùng một ngôi sao, đặt ở cung Mệnh hay cung Phu Thê sẽ nói hai chuyện khác nhau. Bài này cho bạn khung tư duy để tự luận một sao ở một cung, kèm bảng tra nhanh 14 chính tinh.
Đừng học thuộc từng câu đoán. Hãy luận theo 5 lớp, từ trong ra ngoài:
Công thức nhân (×) hàm ý: một lớp yếu có thể kéo cả kết luận xuống. Vũ Khúc (tài tinh) ở Tài Bạch nghe rất tốt, nhưng nếu hãm địa + gặp Không Kiếp + Hóa Kỵ thì lại là “tiền vào tay trái ra tay phải”.
Bảng cô đọng để tra nhanh (mỗi ô một ý cốt lõi, giả định sao ở mức trung bình – khá; nhớ điều chỉnh theo độ sáng & Tứ Hóa như mục 1):
| Chính tinh | Mệnh | Quan Lộc | Tài Bạch | Phu Thê | Phúc Đức | Tật Ách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tử Vi | Uy nghi, thích làm chủ | Quản lý, chức vị cao | Tiền từ địa vị, dư dả | Bạn đời có vị thế | Cầu toàn, hưởng phúc | Ít bệnh nặng, dạ dày/tỳ |
| Thiên Cơ | Thông minh, hay nghĩ | Tham mưu, kỹ thuật, hay đổi | Tiền từ trí óc, không ổn định | Bạn đời khéo, cưới muộn hợp | Nghĩ nhiều, tâm bất an | Thần kinh, gan mật, tay chân |
| Thái Dương | Hào phóng, quang minh | Danh tiếng, việc công, lãnh đạo | Kiếm tiền phô trương, hay cho | Bạn đời (chồng) mạnh mẽ | Bận rộn vì người khác | Mắt, huyết áp, đầu |
| Vũ Khúc | Cương quyết, thực tế | Tài chính, kinh doanh, kỹ nghệ | Giỏi kiếm & giữ tiền | Hôn nhân khô, dễ muộn | Bận, ít nghỉ ngơi | Hô hấp, răng, tổn thương do kim khí |
| Thiên Đồng | Ôn hòa, hưởng thụ | Việc nhẹ nhàng, sáng tạo, dịch vụ | Tiền đến từ từ, đủ tiêu | Bạn đời hiền, tình cảm | Phúc dày, an nhàn | Ít bệnh, dễ béo, bài tiết |
| Liêm Trinh | Sắc sảo, phức tạp, kỷ cương | Chính trị, kỹ thuật, việc cứng | Tiền qua giao thiệp, thăng trầm | Tình cảm nồng nhưng dễ rắc rối | Nội tâm phức tạp | Máu huyết, tim, phụ khoa |
| Thiên Phủ | Điềm đạm, biết lo xa | Quản trị, tài chính, ổn định | Có kho, biết tích lũy | Bạn đời chững chạc, lo toan | An ổn, sung túc | Ít bệnh nặng, dạ dày |
| Thái Âm | Tinh tế, giàu tình | Tài chính, nhà đất, chăm sóc | Giỏi tích lũy, có điền sản | Bạn đời dịu dàng (tốt cho nam) | Sống tình cảm, thích yên | Âm huyết, mắt, nội tiết |
| Tham Lang | Đa tài, ham muốn, giao tế | Nghề xã giao, giải trí, nhiều mảng | Tiền từ quan hệ, lúc nhiều lúc ít | Đào hoa, tình cảm phong phú | Ham vui, khó ngồi yên | Gan, thận, sinh dục |
| Cự Môn | Giỏi nói, hoài nghi | Nghề dùng miệng lưỡi, chuyên môn | Tiền từ tài ăn nói, có tranh | Dễ khẩu thiệt, hiểu lầm | Hay lo nghĩ, nghi ngại | Miệng, tiêu hóa, ẩn bệnh |
| Thiên Tướng | Trung hậu, chỉn chu | Phò tá, hành chính, quản lý | Tiền ổn định, ưa hưởng thụ | Bạn đời tử tế, biết chăm | Trọng hình thức, ưa đẹp | Da, bài tiết, phù thũng |
| Thiên Lương | Nguyên tắc, che chở | Y – dược – giáo – giám sát, quý nhân | Tiền đến sau gian nan, có người giúp | Bạn đời chững chạc, hơn tuổi hợp | Thanh cao, thích tĩnh | Bệnh rồi khỏi, tiêu hóa |
| Thất Sát | Quyết liệt, độc lập | Xông pha, khởi nghiệp, quân – kỹ | Tiền lớn nhưng nhiều biến | Hôn nhân mạnh mẽ, dễ xung | Ít nghỉ, tự lực | Chấn thương, hô hấp, phẫu thuật |
| Phá Quân | Phá cũ lập mới, ngang tàng | Nghề biến động, tiên phong, khai phá | Tiền vào ra lớn, hay đầu tư | Hôn nhân nhiều thay đổi | Không yên phận, thích mới | Sinh dục – bài tiết, hao tổn |
Cách dùng bảng Bảng chỉ là điểm khởi (mức trung bình). Bước bắt buộc tiếp theo: soi độ sáng của sao ở cung đó, xem sao hội hợp và Tứ Hóa, rồi mới ra lời luận thật. Với cung vô chính diệu, tra dòng của chính tinh mượn từ cung xung chiếu.