Lá số là tấm bản đồ tĩnh; vận hạn là dòng thời gian chảy qua nó. Bài này đào sâu cách ghép Đại hạn – Tiểu hạn – Lưu niên và đọc “năm nay thực sự thế nào”.
Đại hạn mỗi cung quản 10 năm. Tuổi khởi đại hạn (cung Mệnh) = số Cục: Thủy 2 · Mộc 3 · Kim 4 · Thổ 5 · Hỏa 6. Chiều đi tùy âm dương – nam nữ:
| Người | Chiều Đại hạn |
|---|---|
| Dương Nam · Âm Nữ | Thuận (theo chiều kim đồng hồ) |
| Âm Nam · Dương Nữ | Nghịch (ngược chiều kim đồng hồ) |
| Tầng | Phạm vi | Vai trò khi luận |
|---|---|---|
| Đại hạn | 10 năm | Bối cảnh lớn — “thời tiết mùa”. Quyết định gam màu chủ đạo của cả giai đoạn. |
| Tiểu hạn | 1 năm | Vận từng năm theo cung tiểu hạn. |
| Lưu niên | 1 năm (theo Can Chi năm) | Chi tiết năm đó — sao lưu, Thái Tuế, Tứ Hóa lưu niên. |
Nguyên tắc ghép: Đại hạn đặt nền, Lưu niên bấm nút. Một năm tốt thật sự cần cả đại hạn thuận lẫn lưu niên đẹp; đại hạn xấu mà lưu niên tốt chỉ “dễ thở tạm”, và ngược lại.
| Lưu niên tốt | Lưu niên xấu | |
|---|---|---|
| Đại hạn tốt | Năm bứt phá — nên tiến, làm việc lớn. | Sóng gió ngắn hạn nhưng nền vững — giữ nhịp, qua được. |
| Đại hạn xấu | Được an ủi tạm thời — xử lý việc gấp, không mở rộng. | Năm khó — thủ, giữ sức, tránh quyết định lớn. |
Mỗi năm, ngoài các sao cố định, còn có lớp sao lưu chồng lên lá số theo Can – Chi của năm đó:
Khi đại hạn đi tới một cung, cung đó tạm thời trở thành “cung Mệnh của giai đoạn” — và 12 cung được đọc lại quanh nó (đại hạn cũng có Tài Bạch, Quan Lộc… riêng). Vì vậy một cung “xấu” lúc trẻ có thể là cung phát lúc đại hạn chiếu tới, tùy sao và Tứ Hóa đại hạn kích hoạt. Đây là lý do cùng một lá số, mỗi 10 năm lại kể một chương khác nhau.
Sau lưu niên còn có lưu nguyệt (tháng), lưu nhật (ngày), lưu thời (giờ) — chia nhỏ hơn nữa. Người mới lên nâng cao chưa cần dùng ngay: hãy vững Đại hạn × Lưu niên trước. Lưu nguyệt/nhật chủ yếu dùng khi cần chọn thời điểm cụ thể, và độ nhiễu cao nên dễ “thấy cây quên rừng”.