Đây là “bảng chữ cái” của Tử Vi. Nắm vững bài này, bạn sẽ hiểu vì sao một sao tốt hay xấu ở chỗ này — thay vì học vẹt. Cứ đọc chậm, không cần thuộc lòng ngay.
Người xưa quan sát: mọi thứ trong vũ trụ đều tồn tại theo cặp đối lập mà bổ sung cho nhau — Âm (陰) và Dương (陽).
Sáng, động, nóng, cứng, mở rộng, nam, ban ngày, chủ động.
Tối, tĩnh, lạnh, mềm, thu vào, nữ, ban đêm, tiếp nhận.
Âm–Dương không phải tốt–xấu, mà là hai nửa cân bằng. Trong Tử Vi, mỗi sao, mỗi Can, mỗi Chi đều mang tính Âm hoặc Dương. Sự kết hợp Âm–Dương giữa người sinh và lá số quyết định nhiều thứ, ví dụ chiều đi của vận hạn (thuận hay nghịch) — ta gặp lại ở Bài 7.
Ngũ Hành (五行) là năm dạng năng lượng cấu tạo nên mọi thứ: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Đây là khái niệm quan trọng nhất Bài 2, vì mỗi sao trong Tử Vi đều thuộc một hành, và các hành sinh hay khắc nhau tạo ra ý nghĩa tốt/xấu.
| Hành | Hình tượng | Tính chất tiêu biểu |
|---|---|---|
| Kim 金 | Kim loại, vàng | Sắc bén, kỷ luật, quyết đoán, cứng rắn |
| Mộc 木 | Cây cối | Sinh trưởng, nhân ái, vươn lên, mềm dẻo |
| Thủy 水 | Nước | Linh hoạt, thông minh, uyển chuyển, giao tiếp |
| Hỏa 火 | Lửa | Nhiệt huyết, bùng nổ, lễ nghĩa, nóng vội |
| Thổ 土 | Đất | Ổn định, bao dung, tín nghĩa, chậm chắc |
Hành này tạo ra / nuôi hành kia, theo vòng tròn:
Cách nhớ bằng hình ảnh: Mộc (củi) cháy sinh Hỏa → Hỏa cháy tàn thành tro tức Thổ → trong lòng đất (Thổ) sinh ra quặng Kim → bề mặt Kim loại ngưng đọng thành Thủy → nước (Thủy) nuôi cây Mộc. Cứ thế xoay vòng.
Hành này chế ngự / khắc chế hành kia:
Hình ảnh: Mộc (rễ cây) hút kiệt Thổ → Thổ (đê, đất) ngăn Thủy → Thủy (nước) dập Hỏa → Hỏa (lửa) nung chảy Kim → Kim (dao, rìu) chặt Mộc.
Thiên Can (天干) gồm 10 ký hiệu, dùng để đánh dấu năm, tháng, ngày, giờ. Mỗi Can có một hành và một tính Âm/Dương:
| # | Thiên Can | Âm/Dương | Ngũ Hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáp 甲 | Dương | Mộc |
| 2 | Ất 乙 | Âm | Mộc |
| 3 | Bính 丙 | Dương | Hỏa |
| 4 | Đinh 丁 | Âm | Hỏa |
| 5 | Mậu 戊 | Dương | Thổ |
| 6 | Kỷ 己 | Âm | Thổ |
| 7 | Canh 庚 | Dương | Kim |
| 8 | Tân 辛 | Âm | Kim |
| 9 | Nhâm 壬 | Dương | Thủy |
| 10 | Quý 癸 | Âm | Thủy |
Để ý quy luật đẹp: cứ 2 Can liền nhau là một hành (Giáp–Ất = Mộc, Bính–Đinh = Hỏa…); Can ở vị trí lẻ là Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm), vị trí chẵn là Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý). Không cần học thuộc — biết nó tồn tại là đủ cho bây giờ.
Địa Chi (地支) gồm 12 ký hiệu — chính là 12 con giáp bạn đã quen. Đặc biệt quan trọng: 12 Địa Chi cũng chính là tên của 12 ô trên lá số (Bài 3). Mỗi Chi còn gắn với một khung giờ 2 tiếng:
| Địa Chi | Con giáp | Khung giờ | Ngũ Hành |
|---|---|---|---|
| Tý 子 | Chuột | 23h–1h | Thủy |
| Sửu 丑 | Trâu | 1h–3h | Thổ |
| Dần 寅 | Hổ | 3h–5h | Mộc |
| Mão 卯 | Mèo | 5h–7h | Mộc |
| Thìn 辰 | Rồng | 7h–9h | Thổ |
| Tỵ 巳 | Rắn | 9h–11h | Hỏa |
| Ngọ 午 | Ngựa | 11h–13h | Hỏa |
| Mùi 未 | Dê | 13h–15h | Thổ |
| Thân 申 | Khỉ | 15h–17h | Kim |
| Dậu 酉 | Gà | 17h–19h | Kim |
| Tuất 戌 | Chó | 19h–21h | Thổ |
| Hợi 亥 | Lợn | 21h–23h | Thủy |
Ghép một Thiên Can với một Địa Chi, ta được một cặp như Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần… Đây chính là cách gọi tuổi âm lịch. Vì 10 Can và 12 Chi quay vòng lệch nhau, phải mất 60 năm mới lặp lại một cặp — gọi là vòng Lục Thập Hoa Giáp (60 hoa giáp). Đó là lý do có khái niệm “lục tuần” (60 tuổi) một vòng đời.
Trong Tử Vi, Can–Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh chính là nguyên liệu đầu vào để an sao. Bên môn Tử Bình / Bát Tự, người ta lấy đúng 4 cặp Can–Chi này (gọi là “tứ trụ”, 8 chữ) để luận — cùng một gốc dữ liệu, khác cách đọc.
Bạn hẳn từng nghe “tuổi này mệnh Kim”, “mệnh Hải Trung Kim”, “Lư Trung Hỏa”… Đó là Nạp Âm — cách gán một hành (kèm hình tượng thơ mộng) cho mỗi cặp Can–Chi trong 60 hoa giáp. Ví dụ:
Bạn không cần thuộc bảng Nạp Âm. Phần mềm lập lá số sẽ hiện sẵn “bản mệnh” của bạn. Chỉ cần hiểu: đó là hành gốc của tuổi, dùng để so sánh sinh–khắc với các yếu tố khác trên lá số.