Tử Vi Nhập Môn ← Mục lục
Bài 2

Nền tảng: Âm Dương, Ngũ Hành & Can Chi

Đây là “bảng chữ cái” của Tử Vi. Nắm vững bài này, bạn sẽ hiểu vì sao một sao tốt hay xấu ở chỗ này — thay vì học vẹt. Cứ đọc chậm, không cần thuộc lòng ngay.

1. Âm & Dương — luật của cặp đôi

Người xưa quan sát: mọi thứ trong vũ trụ đều tồn tại theo cặp đối lập mà bổ sung cho nhau — Âm (陰) và Dương (陽).

Dương ☀

Sáng, động, nóng, cứng, mở rộng, nam, ban ngày, chủ động.

Âm ☾

Tối, tĩnh, lạnh, mềm, thu vào, nữ, ban đêm, tiếp nhận.

Âm–Dương không phải tốt–xấu, mà là hai nửa cân bằng. Trong Tử Vi, mỗi sao, mỗi Can, mỗi Chi đều mang tính Âm hoặc Dương. Sự kết hợp Âm–Dương giữa người sinh và lá số quyết định nhiều thứ, ví dụ chiều đi của vận hạn (thuận hay nghịch) — ta gặp lại ở Bài 7.

2. Ngũ Hành — 5 loại “vật liệu” của vạn vật

Ngũ Hành (五行) là năm dạng năng lượng cấu tạo nên mọi thứ: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Đây là khái niệm quan trọng nhất Bài 2, vì mỗi sao trong Tử Vi đều thuộc một hành, và các hành sinh hay khắc nhau tạo ra ý nghĩa tốt/xấu.

HànhHình tượngTính chất tiêu biểu
KimKim loại, vàngSắc bén, kỷ luật, quyết đoán, cứng rắn
MộcCây cốiSinh trưởng, nhân ái, vươn lên, mềm dẻo
ThủyNướcLinh hoạt, thông minh, uyển chuyển, giao tiếp
HỏaLửaNhiệt huyết, bùng nổ, lễ nghĩa, nóng vội
ThổĐấtỔn định, bao dung, tín nghĩa, chậm chắc

Tương Sinh — vòng nuôi dưỡng

Hành này tạo ra / nuôi hành kia, theo vòng tròn:

Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → (quay lại) Mộc

Cách nhớ bằng hình ảnh: Mộc (củi) cháy sinh Hỏa → Hỏa cháy tàn thành tro tức Thổ → trong lòng đất (Thổ) sinh ra quặng Kim → bề mặt Kim loại ngưng đọng thành Thủy → nước (Thủy) nuôi cây Mộc. Cứ thế xoay vòng.

Tương Khắc — vòng kiểm soát

Hành này chế ngự / khắc chế hành kia:

Mộc → Thổ → Thủy → Hỏa → Kim → (quay lại) Mộc

Hình ảnh: Mộc (rễ cây) hút kiệt Thổ → Thổ (đê, đất) ngăn Thủy → Thủy (nước) dập Hỏa → Hỏa (lửa) nung chảy Kim → Kim (dao, rìu) chặt Mộc.

Vì sao điều này quan trọng? Khi hai sao đứng cạnh nhau, ta nhìn hành của chúng: tương sinh thì hỗ trợ nhau (tốt), tương khắc thì kìm hãm / xung đột (dễ sinh trục trặc). Ví dụ sao hành Hỏa gặp môi trường hành Thủy sẽ bị “dập”, giảm sức. Bạn chưa cần thuộc hết — chỉ cần nhớ có luật sinh và luật khắc.

3. Thiên Can — 10 “nhãn” của trời

Thiên Can (天干) gồm 10 ký hiệu, dùng để đánh dấu năm, tháng, ngày, giờ. Mỗi Can có một hành và một tính Âm/Dương:

#Thiên CanÂm/DươngNgũ Hành
1Giáp 甲DươngMộc
2Ất 乙ÂmMộc
3Bính 丙DươngHỏa
4Đinh 丁ÂmHỏa
5Mậu 戊DươngThổ
6Kỷ 己ÂmThổ
7Canh 庚DươngKim
8Tân 辛ÂmKim
9Nhâm 壬DươngThủy
10Quý 癸ÂmThủy

Để ý quy luật đẹp: cứ 2 Can liền nhau là một hành (Giáp–Ất = Mộc, Bính–Đinh = Hỏa…); Can ở vị trí lẻ là Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm), vị trí chẵn là Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý). Không cần học thuộc — biết nó tồn tại là đủ cho bây giờ.

4. Địa Chi — 12 “nhãn” của đất (12 con giáp)

Địa Chi (地支) gồm 12 ký hiệu — chính là 12 con giáp bạn đã quen. Đặc biệt quan trọng: 12 Địa Chi cũng chính là tên của 12 ô trên lá số (Bài 3). Mỗi Chi còn gắn với một khung giờ 2 tiếng:

Địa ChiCon giápKhung giờNgũ Hành
Tý 子Chuột23h–1hThủy
Sửu 丑Trâu1h–3hThổ
Dần 寅Hổ3h–5hMộc
Mão 卯Mèo5h–7hMộc
Thìn 辰Rồng7h–9hThổ
Tỵ 巳Rắn9h–11hHỏa
Ngọ 午Ngựa11h–13hHỏa
Mùi 未13h–15hThổ
Thân 申Khỉ15h–17hKim
Dậu 酉17h–19hKim
Tuất 戌Chó19h–21hThổ
Hợi 亥Lợn21h–23hThủy
Lưu ý “giờ Tý” dễ nhầm Giờ Tý bắt đầu từ 23h ngày hôm trước, không phải 0h. Ai sinh khoảng 23h–24h rất dễ bị ghi nhầm sang ngày hôm sau, làm lệch lá số. Nếu sinh quanh nửa đêm, hãy đặc biệt cẩn thận với giờ và ngày.

5. Can + Chi ghép thành “tuổi” của bạn

Ghép một Thiên Can với một Địa Chi, ta được một cặp như Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần… Đây chính là cách gọi tuổi âm lịch. Vì 10 Can và 12 Chi quay vòng lệch nhau, phải mất 60 năm mới lặp lại một cặp — gọi là vòng Lục Thập Hoa Giáp (60 hoa giáp). Đó là lý do có khái niệm “lục tuần” (60 tuổi) một vòng đời.

Trong Tử Vi, Can–Chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh chính là nguyên liệu đầu vào để an sao. Bên môn Tử Bình / Bát Tự, người ta lấy đúng 4 cặp Can–Chi này (gọi là “tứ trụ”, 8 chữ) để luận — cùng một gốc dữ liệu, khác cách đọc.

6. Nạp Âm & “mệnh” của bạn

Bạn hẳn từng nghe “tuổi này mệnh Kim”, “mệnh Hải Trung Kim”, “Lư Trung Hỏa”… Đó là Nạp Âm — cách gán một hành (kèm hình tượng thơ mộng) cho mỗi cặp Can–Chi trong 60 hoa giáp. Ví dụ:

Bạn không cần thuộc bảng Nạp Âm. Phần mềm lập lá số sẽ hiện sẵn “bản mệnh” của bạn. Chỉ cần hiểu: đó là hành gốc của tuổi, dùng để so sánh sinh–khắc với các yếu tố khác trên lá số.

Ghi nhớ nhanh — Bài 2