Tử Vi Nhập Môn ← Mục lục
Bài 3

Lá số & 12 Cung

Giờ ta bước vào chính diện lá số. Bạn sẽ hiểu khung 12 ô, mỗi ô phụ trách mảng nào của cuộc đời, và hai cung quan trọng nhất — Mệnh & Thân. Cuối bài, bạn tự lập lá số của mình.

1. Lá số trông như thế nào?

Một lá số Tử Vi là một hình vuông chia thành 12 ô bao quanh một ô trung tâm. 12 ô ngoài mang tên 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần…) mà bạn đã gặp ở Bài 2 — vị trí các Chi này cố định. Ô trung tâm ghi thông tin chung (họ tên, ngày giờ sinh, bản mệnh, Cục…).

Tỵ 巳
Ngọ 午
Mùi 未
Thân 申
Thìn 辰
Trung Cung
Thông tin chung:
tên · ngày giờ sinh
bản mệnh · Cục
Dậu 酉
Mão 卯
Tuất 戌
Dần 寅
Sửu 丑
Tý 子
Hợi 亥

Vị trí 12 Địa Chi trên khung lá số là cố định (Tý luôn ở dưới, Ngọ luôn ở trên…).

Điều tạo nên sự khác biệt Khung 12 Chi giống nhau ở mọi người. Cái làm lá số của bạn độc nhất là: (1) cung Mệnh rơi vào ô Chi nào, và (2) các ngôi sao được rải vào 12 ô ra sao. Cả hai điều này tính từ ngày–giờ sinh của bạn.

2. 12 Cung — 12 mảng của cuộc đời

Chồng lên khung 12 Chi là 12 Cung chức năng. Mỗi cung phụ trách một lĩnh vực đời sống. Thứ tự các cung luôn đi liền nhau theo vòng; chỉ có điểm bắt đầu (cung Mệnh) là thay đổi tùy người.

#CungPhụ trách
1MệnhBản chất con người bạn: tính cách, tài năng, “cái tôi” cốt lõi. Cung quan trọng nhất.
2Phụ MẫuCha mẹ, cấp trên, mối quan hệ với bề trên, phúc thừa hưởng.
3Phúc ĐứcPhúc phần, tinh thần, sự hưởng thụ, an vui nội tâm, tuổi thọ.
4Điền TrạchNhà cửa, đất đai, tài sản cố định, môi trường sống.
5Quan LộcSự nghiệp, công danh, công việc, học hành.
6Nô BộcBạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, các mối quan hệ xã hội.
7Thiên DiRa ngoài, đi xa, môi trường bên ngoài, cách xã hội nhìn bạn.
8Tật ÁchSức khỏe, bệnh tật, tai ách, những khó khăn thể chất.
9Tài BạchTiền bạc, thu nhập, cách kiếm và giữ tiền.
10Tử TứcCon cái, khả năng sinh nở, học trò, “sản phẩm” mình tạo ra.
11Phu ThêVợ/chồng, người bạn đời, chuyện tình cảm, hôn nhân.
12Huynh ĐệAnh chị em, bạn thân, cộng sự gần gũi.
Mẹo nhớ 12 cung theo nhóm Đừng học rời rạc. Nhóm lại: Bản thân (Mệnh, Phúc Đức, Tật Ách) · Tiền & của (Tài Bạch, Điền Trạch, Quan Lộc) · Người thân (Phụ Mẫu, Phu Thê, Tử Tức, Huynh Đệ) · Xã hội (Thiên Di, Nô Bộc). Nhớ theo nhóm dễ hơn nhiều.

3. Cung Mệnh & Cung Thân — hai trụ cột

Cung Mệnh 命

“bạn là ai” — bản chất, tính cách, tài năng bẩm sinh, xu hướng cả đời. Đây là cung đọc đầu tiên và kỹ nhất. Vị trí cung Mệnh phụ thuộc tháng & giờ sinh.

Cung Thân 身

“bạn trở thành ai” — con người ở nửa sau cuộc đời, nơi bạn dồn sức và “an trú”. Cung Thân luôn nằm ghép chung với một trong các cung: Mệnh, Phu Thê, Quan Lộc, Tài Bạch, Thiên Di, hoặc Phúc Đức.

Cách hiểu đơn giản: Mệnh là gốc, Thân là ngọn. Người trẻ sống thiên về Mệnh; càng lớn tuổi, ảnh hưởng của cung Thân càng rõ. Ví dụ Thân cư Phu Thê → nửa sau đời gắn chặt với gia đình/bạn đời; Thân cư Quan Lộc → dồn tâm huyết vào sự nghiệp.

4. Tam Hợp & Xung Chiếu — cung không đứng một mình

Đây là ý niệm “nâng cao” nhưng cực kỳ quan trọng, nên làm quen sớm: một cung không bao giờ đọc lẻ loi. Nó luôn chịu ảnh hưởng của các cung liên kết với nó.

Bộ tam hợp kinh điển Mệnh – Tài Bạch – Quan Lộc hợp thành một tam giác (thường gọi là tam hợp Mệnh–Tài–Quan). Đây là “xương sống” đánh giá năng lực & thành tựu của một người. Khi đọc Mệnh, dân trong nghề luôn liếc sang Tài Bạch và Quan Lộc cùng lúc.

5. Thực hành: tự lập lá số của bạn (1 phút)

Đến lúc có một lá số thật để nhìn. Bạn không cần an sao bằng tay.

Kiểm tra lại giờ sinh Nếu lá số “thấy sai sai” so với con người bạn, thủ phạm số một là giờ sinh. Thử lập lại với khung giờ liền kề để so. Sai 1 khung giờ có thể đổi cả cung Mệnh và toàn bộ cách đọc.
Ghi nhớ nhanh — Bài 3