Chính tinh là nhân vật chính; sao phụ là “gia vị” làm câu chuyện đậm đà hoặc rẽ hướng. Cùng một chính tinh, thêm sao phụ khác nhau sẽ cho một số phận khác hẳn.
Ngoài 14 chính tinh còn có hàng chục phụ tinh. Người mới không cần biết hết — chỉ cần nắm 4 nhóm quan trọng nhất trong bài này. Chúng có sức nặng lớn: một chính tinh tốt gặp sát tinh xấu có thể “xịt”, còn một cung bình thường gặp Tứ Hóa tốt lại bừng sáng.
Tứ Hóa (四化) là bốn “trạng thái biến đổi” bám vào một sao được hóa (đa số là chính tinh, đôi khi cả vài phụ tinh như Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật tùy trường phái), làm sao đó hóa theo bốn hướng. Đây là nhóm sao phụ quan trọng bậc nhất, dân trong nghề rất coi trọng.
| Tứ Hóa | Nghĩa | Đem lại | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Hóa Lộc 化祿 | Lộc, thuận lợi | Tài lộc, may mắn, cơ hội, sự trôi chảy | Rất tốt |
| Hóa Quyền 化權 | Quyền, năng lực | Quyền lực, khả năng kiểm soát, thăng tiến | Tốt (kèm áp lực) |
| Hóa Khoa 化科 | Danh, học vấn | Danh tiếng, thi cử, quý nhân, tiếng thơm | Tốt |
| Hóa Kỵ 化忌 | Kỵ, trở ngại | Ràng buộc, trắc trở, thị phi, dính mắc | Xấu (nhưng là động lực) |
Lục Sát (六殺) là sáu sao mang tính xung động, thử thách. Nghe “sát” thì đáng sợ, nhưng nhớ nguyên tắc Bài 1: sao xấu không luôn xấu — gặp đúng cảnh, chúng thành sức bật.
| Sao | Tính chất | Khi gặp cảnh hợp | Khi đơn độc/xấu |
|---|---|---|---|
| Kình Dương 擎羊 | Mạnh, sắc, quyết liệt | Tăng sức chiến đấu, uy mãnh | Thương tích, gây hấn |
| Đà La 陀羅 | Dai dẳng, kéo lùi | Bền bỉ, chịu khó | Trì trệ, lằng nhằng |
| Hỏa Tinh 火星 | Nóng, bùng nổ | Hỏa + Tham = đột phát | Tai họa bất ngờ |
| Linh Tinh 鈴星 | Nóng, sắc bén | Linh + Tham = đột phát | Nóng nảy, âm ỉ |
| Địa Không 地空 | Trống, phi truyền thống | Tư duy sáng tạo, đột phá | Hao tài, hụt hẫng |
| Địa Kiếp 地劫 | Mất mát bất ngờ | Dám mạo hiểm, dấn thân | Thất thoát, đổ vỡ |
Hai cặp hay đi cùng nhau: Kình Dương – Đà La (gọi chung Kình Đà) và Hỏa Tinh – Linh Tinh (Hỏa Linh) và Địa Không – Địa Kiếp (Không Kiếp). Khi hai sát tinh kẹp hai bên một cung, gọi là “giáp”, ảnh hưởng đáng kể.
Cân bằng với Lục Sát là nhóm sao mang trợ lực, tài hoa:
“Tả phù hữu bật” — như hai cánh tay phải. Mang người giúp đỡ, cộng sự tốt, tăng lực cho chính tinh. Rất quý khi phò trợ Tử Vi, Thiên Tướng.
Sao “quý nhân” điển hình: gặp người nâng đỡ, cơ hội bất ngờ, may mắn trong thi cử/công danh. Khôi thường ứng quý nhân nam/ban ngày, Việt ứng nữ/ban đêm.
Sao của học vấn, chữ nghĩa, tài hoa, thẩm mỹ. Hợp học hành, thi cử, nghệ thuật, viết lách. Xương thiên về văn chương chính quy, Khúc thiên về tài lẻ, khéo léo, nghệ thuật.
Sao chủ về của cải tích lũy, sự sung túc, an toàn tài chính. Thường đi kèm ý “có của để dành”, biết giữ tiền.
Hai yếu tố người mới hay bối rối: Triệt (截) và Tuần (旬). Chúng không phải sao thường mà giống “tấm màn chặn” phủ lên cung, làm ngăn trở / trì hoãn / hóa giải tác dụng của các sao ở đó.
Với người mới, chỉ cần nhận ra: cung nào có Triệt hoặc Tuần thì đọc thận trọng hơn, đừng vội kết luận tốt hay xấu.