Cùng một ngôi sao, đặt đúng chỗ thì rực rỡ, sai chỗ thì lu mờ. Bài này dạy bạn đọc “độ sáng” của mỗi sao — mảnh ghép cuối trước khi luận cả lá số.
Hãy tưởng tượng mỗi ngôi sao là một cầu thủ. Ra sân đúng vị trí sở trường thì tỏa sáng; bị đẩy sang vị trí lạ thì đá dở, dù vẫn là cầu thủ ấy. Trong Tử Vi, “vị trí” là ô Địa Chi mà sao rơi vào. Mức độ hợp giữa sao và ô đó gọi là miếu vượng (độ đắc địa).
Từ mạnh nhất đến yếu nhất, có 5 bậc phổ biến (một số sách thêm bậc “Lợi”, nhưng 5 bậc này là đủ cho người mới):
| Cấp độ | Hán tự | Sức phát huy | Hình dung |
|---|---|---|---|
| Miếu | 廟 | ~100% — mạnh nhất | Cầu thủ ngôi sao, sân nhà, phong độ đỉnh cao |
| Vượng | 旺 | ~80% — rất tốt | Phong độ cao, chơi rất hay |
| Đắc (Địa) | 得 | ~60% — tốt, ổn | Chơi tròn vai, đủ tốt |
| Bình (Hòa) | 平 | ~40% — trung bình | Bình thường, không nổi bật |
| Hãm | 陷 | ~20% — yếu nhất | Sai vị trí, chật vật, cần nỗ lực nhiều |
Trên lá số điện tử, mức này thường ghi ngay cạnh tên sao (chữ M, V, Đ, B, H hoặc viết đầy đủ). Bạn không phải tự tính — chỉ cần biết đọc nó.
Hai sao “mặt trời – mặt trăng” minh họa đẹp nhất nguyên lý này, vì chúng gắn với ngày–đêm:
Sáng nhất ở các cung ban ngày — Tỵ, Ngọ (mặt trời đứng bóng) → Miếu/Vượng. Mờ nhất ở cung ban đêm — Hợi, Tý (mặt trời đã lặn) → Hãm.
Thái Dương Hãm = “mặt trời đã lặn, về đêm”: có tài, có tâm, nhưng khó tỏa sáng ra ngoài, dễ vất vả thầm lặng.
Ngược lại: sáng nhất ở cung ban đêm — Dậu, Tuất, Hợi (trăng lên) → Miếu/Vượng. Mờ ở cung ban ngày (trăng ban ngày nhạt) → Hãm.
Thái Âm Vượng ở nữ mệnh: dịu dàng, tinh tế, khéo về tiền bạc & nhà cửa.
Chỉ để bạn “có cảm giác”, tuyệt đối không cần học thuộc — lá số sẽ ghi sẵn:
| Sao | Đắc địa (mạnh) | Hãm (yếu) |
|---|---|---|
| Tử Vi | Tỵ, Ngọ (miếu) | Dần, Thân |
| Thái Dương | Tỵ, Ngọ | Hợi, Tý |
| Thái Âm | Dậu, Tuất, Hợi | Mão, Thìn |
| Vũ Khúc | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi | Tỵ, Hợi |
| Thất Sát | Dần, Thân, Tý, Ngọ | Tỵ, Hợi |
| Tham Lang | Tý, Ngọ, Thìn, Tuất | Tỵ, Hợi |
Giờ bạn có đủ ba lớp để đánh giá một cung: