Đến giờ, lá số của bạn giống một bức ảnh tĩnh. Bài này thêm chiều thời gian: cùng một lá số, năm nay khác năm sau ra sao, giai đoạn nào thuận, giai đoạn nào nên thủ.
Lá số gốc (gọi là bản mệnh / “thiên bàn”) cho biết tiềm năng cả đời — thứ không đổi. Nhưng cuộc đời có lúc lên lúc xuống. Tử Vi mô tả điều đó bằng các lớp thời gian chồng lên lá số gốc:
| Lớp | Chu kỳ | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| Đại hạn | 10 năm / cung | Giai đoạn ~10 năm này là “mùa” nào của đời tôi? |
| Tiểu hạn | 1 năm | Riêng năm nay chủ đề gì nổi lên? |
| Lưu niên | 1 năm (chi tiết) | Năm cụ thể (theo Can–Chi) có sao gì bay đến? |
| Lưu nguyệt / lưu nhật | Tháng / ngày | Chi tiết tới tháng, ngày (nâng cao, ít dùng) |
Đại hạn chia đời người thành các chặng 10 năm, mỗi chặng “đóng đô” ở một cung trên lá số. Khi bạn ở trong đại hạn nào, các sao ở cung đó (và cung tam hợp, xung chiếu của nó) trở thành chủ đề chính của 10 năm ấy.
Tuổi khởi đại hạn phụ thuộc vào Cục của bạn (một chỉ số tính từ lá số). Mỗi Cục ứng với một hành và một con số khởi đầu:
| Cục | Hành | Đại hạn đầu khởi từ |
|---|---|---|
| Thủy Nhị Cục | Thủy | 2 tuổi |
| Mộc Tam Cục | Mộc | 3 tuổi |
| Kim Tứ Cục | Kim | 4 tuổi |
| Thổ Ngũ Cục | Thổ | 5 tuổi |
| Hỏa Lục Cục | Hỏa | 6 tuổi |
Ví dụ Thổ Ngũ Cục thì đại hạn đầu là 5–14 tuổi, kế tiếp 15–24, rồi 25–34… Lá số điện tử ghi sẵn khoảng tuổi ở mỗi cung, bạn chỉ việc tìm cung chứa tuổi hiện tại của mình.
Đại hạn chạy quanh 12 cung theo một chiều, quyết định bởi Âm–Dương của tuổi × giới tính (nhớ Bài 2):
(“Dương Nam” = nam sinh năm có Can dương; tương tự cho các trường hợp còn lại.) Bạn không cần tính tay — nêu ở đây để bạn hiểu vì sao mỗi người có thứ tự đại hạn khác nhau.
Tiểu hạn là vận của một năm, mỗi năm nhảy sang một cung. Lưu niên là cách xem năm cụ thể theo Can–Chi của năm đó (ví dụ năm Giáp Thìn), khi ấy có các sao lưu “bay” đến các cung — như Thái Tuế (sao của năm), lưu Kình Dương, lưu Đà La, lưu Hỏa/Linh, và cả Tứ Hóa của năm.
Đây là kỹ năng thực dụng nhất. Nguyên tắc: đọc chồng lớp, đừng đọc một lớp. Xem đồng thời Đại hạn (bối cảnh 10 năm) và Tiểu hạn/Lưu niên (năm cụ thể), rồi tổng hợp:
| Đại hạn | Tiểu hạn / năm | Kết luận |
|---|---|---|
| Tốt | Tốt | Năm rất thuận lợi — nên tiến, mở rộng, nắm cơ hội. |
| Tốt | Xấu | Có thử thách nhất thời nhưng nền chung vẫn ổn — bình tĩnh vượt. |
| Xấu | Tốt | Một khoảng dễ thở giữa giai đoạn khó — tranh thủ củng cố. |
| Xấu | Xấu | Cần rất thận trọng — ưu tiên giữ ổn định, tránh liều lĩnh. |