Tử Vi Nâng Cao ← Mục lục
Bài 4

An sao phụ & Triệt – Tuần

Chính tinh dựng nên bộ khung; sao phụ tô màu cho từng cung. Bài này an các vòng sao phụ cốt lõi cùng hai “tấm màn” Triệt – Tuần, rồi đóng lại một lá số hoàn chỉnh.

Sao phụ chia theo căn cứ an sao: nhóm theo Can năm, nhóm theo tháng, và nhóm theo giờ. Nắm đúng “an theo gì” là nhớ được cách đặt.

1. Nhóm theo Can năm — Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La

Lộc Tồn an theo Can năm sinh; Kình DươngĐà La luôn kẹp hai bên Lộc Tồn:

Can nămGiápẤtBínhĐinhMậuKỷCanhTânNhâmQuý
Lộc TồnDầnMãoTỵNgọTỵNgọThânDậuHợi
Ráp lá số mẫu (năm Kỷ) Lộc Tồn ở Ngọ → Kình Dương ở Mùi (sau Ngọ), Đà La ở Tỵ (trước Ngọ). ✔

2. Nhóm theo Can năm — Thiên Khôi, Thiên Việt

Hai quý nhân Thiên Khôi (quý nhân ban ngày) và Thiên Việt (quý nhân ban đêm) an theo Can năm:

Can nămThiên KhôiThiên Việt
Giáp, MậuSửuMùi
Ất, KỷThân
Bính, ĐinhHợiDậu
Canh, TânNgọDần
Nhâm, QuýMãoTỵ
Ráp lá số mẫu (năm Kỷ) Ất, Kỷ → Thiên Khôi ở , Thiên Việt ở Thân. ✔

3. Nhóm theo tháng — Tả Phụ, Hữu Bật

Hai phụ tá Tả PhụHữu Bật an theo tháng sinh:

Ráp lá số mẫu (tháng 12) Tả Phụ: từ Thìn thuận 12 tháng → Mão ✔. Hữu Bật: từ Tuất nghịch 12 tháng → Hợi ✔.

4. Nhóm theo giờ — Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp

Bốn sao này an theo giờ sinh (đừng nhầm Văn Xương/Khúc với Tả/Hữu — cặp văn tinh này theo giờ, không theo tháng):

SaoKhởi tại (giờ Tý)Chiều đếm theo giờ
Văn XươngTuấtnghịch
Văn KhúcThìnthuận
Địa KiếpHợithuận
Địa KhôngHợinghịch
Ráp lá số mẫu (giờ Tỵ)

5. Hỏa Tinh, Linh Tinh — nhắc riêng vì hay sai

Hai sát tinh Hỏa TinhLinh Tinh có cách an phức tạp nhất: khởi điểm theo tam hợp năm sinh, rồi đếm theo giờ, và chiều đếm còn phụ thuộc âm/dương – nam/nữ. Vì nhiều tầng điều kiện, đây là chỗ dễ an sai nhất khi làm tay.

Khuyến nghị Với Hỏa Tinh – Linh Tinh, hãy an bằng công cụ rồi đối chiếu, đừng vội tin bảng tra tự nhớ. Trong lá số mẫu, calculator đặt Hỏa Tinh ở Tuất (Linh Tinh không xuất hiện ở nhóm cát/sát chính của lá này). Ta sẽ quay lại phân tích ý nghĩa hai sao này ở phần luận giải; ở bước an sao, ưu tiên lấy đúng vị trí từ nguồn chuẩn.

6. Triệt và Tuần — hai “tấm màn”

TriệtTuần không phải sao, mà là hai “tấm màn” che 2 cung liền nhau, làm sao trong cung bị ngăn trở / chậm phát (mỗi thứ theo cách riêng). Chúng luôn đóng ở 2 cung cạnh nhau.

Triệt — theo Can năm

Can nămTriệt đóng tại
Giáp, KỷThân – Dậu
Ất, CanhNgọ – Mùi
Bính, TânThìn – Tỵ
Đinh, NhâmDần – Mão
Mậu, QuýTý – Sửu

Tuần — theo tuần Giáp của năm sinh

60 năm Hoa Giáp chia thành 6 “tuần”, mỗi tuần 10 năm bắt đầu bằng một năm Giáp. Mỗi tuần thiếu 2 địa chi — đó là nơi Tuần đóng:

Tuần (từ năm Giáp)Tuần đóng tại
Giáp Tý → Quý DậuTuất – Hợi
Giáp Tuất → Quý MùiThân – Dậu
Giáp Thân → Quý TỵNgọ – Mùi
Giáp Ngọ → Quý MãoThìn – Tỵ
Giáp Thìn → Quý SửuDần – Mão
Giáp Dần → Quý HợiTý – Sửu
Ráp lá số mẫu (Kỷ Tỵ) Can Kỷ → Triệt đóng Thân – Dậu ✔. Năm Kỷ Tỵ thuộc tuần Giáp Tý (Giáp Tý → Quý Dậu) → Tuần đóng Tuất – Hợi ✔.

7. Lá số mẫu hoàn chỉnh

Ghép tất cả lại — chính tinh (in đậm), sao phụ tiêu biểu, và vị trí Triệt/Tuần:

Tỵ 巳
Đà la Văn xương
Ngọ 午Thân
Thiên Cơ Lộc tồn Địa không
Mùi 未
Tử Vi Phá Quân Kình dương
Thân 申
Mệnh
Thiên việt · TRIỆT
Thìn 辰
Thái Dương Địa kiếp
Trung Cung
Nam · Kỷ Tỵ
Kim tứ cục · giờ Tỵ
Mệnh VCD tại Thân
Dậu 酉
Thiên Phủ Văn khúc · TRIỆT
Mão 卯
Vũ Khúc Thất Sát Tả phù
Tuất 戌
Thái Âm Hồng loan Hỏa tinh · TUẦN
Dần 寅
Thiên Đồng Thiên Lương
Sửu 丑
Thiên Tướng
Tý 子
Cự Môn Thiên khôi
Hợi 亥
Liêm Trinh Tham Lang Hữu bật Thiên mã · TUẦN

Đã kiểm chứng Toàn bộ vị trí chính tinh và các sao phụ cốt lõi ở trên đều ráp tay theo Bài 1–4 và khớp với lá số do lasotuvi.com sinh ra. (Sơ đồ chỉ hiển thị sao tiêu biểu; các tạp tinh nhỏ và Tứ Hóa sẽ bổ sung ở Bài 5–6.)

Bạn vừa hoàn tất Module “An sao thủ công” Hãy tự lập lá số của chính bạn trên lasotuvi.com rồi ráp tay lại theo đúng Bài 1→4. Nếu khớp, bạn đã thực sự nắm cơ chế lá số — điều mà phần lớn người xem Tử Vi không bao giờ hiểu. Từ Bài 5, ta chuyển sang luận giải: Tứ Hóa, sao lẻ, cách cục, rồi vận hạn.
Ghi nhớ nhanh — Bài 4