Chính tinh dựng nên bộ khung; sao phụ tô màu cho từng cung. Bài này an các vòng sao phụ cốt lõi cùng hai “tấm màn” Triệt – Tuần, rồi đóng lại một lá số hoàn chỉnh.
Sao phụ chia theo căn cứ an sao: nhóm theo Can năm, nhóm theo tháng, và nhóm theo giờ. Nắm đúng “an theo gì” là nhớ được cách đặt.
Lộc Tồn an theo Can năm sinh; Kình Dương và Đà La luôn kẹp hai bên Lộc Tồn:
| Can năm | Giáp | Ất | Bính | Đinh | Mậu | Kỷ | Canh | Tân | Nhâm | Quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lộc Tồn | Dần | Mão | Tỵ | Ngọ | Tỵ | Ngọ | Thân | Dậu | Hợi | Tý |
Hai quý nhân Thiên Khôi (quý nhân ban ngày) và Thiên Việt (quý nhân ban đêm) an theo Can năm:
| Can năm | Thiên Khôi | Thiên Việt |
|---|---|---|
| Giáp, Mậu | Sửu | Mùi |
| Ất, Kỷ | Tý | Thân |
| Bính, Đinh | Hợi | Dậu |
| Canh, Tân | Ngọ | Dần |
| Nhâm, Quý | Mão | Tỵ |
Hai phụ tá Tả Phụ và Hữu Bật an theo tháng sinh:
Bốn sao này an theo giờ sinh (đừng nhầm Văn Xương/Khúc với Tả/Hữu — cặp văn tinh này theo giờ, không theo tháng):
| Sao | Khởi tại (giờ Tý) | Chiều đếm theo giờ |
|---|---|---|
| Văn Xương | Tuất | nghịch |
| Văn Khúc | Thìn | thuận |
| Địa Kiếp | Hợi | thuận |
| Địa Không | Hợi | nghịch |
Hai sát tinh Hỏa Tinh và Linh Tinh có cách an phức tạp nhất: khởi điểm theo tam hợp năm sinh, rồi đếm theo giờ, và chiều đếm còn phụ thuộc âm/dương – nam/nữ. Vì nhiều tầng điều kiện, đây là chỗ dễ an sai nhất khi làm tay.
Triệt và Tuần không phải sao, mà là hai “tấm màn” che 2 cung liền nhau, làm sao trong cung bị ngăn trở / chậm phát (mỗi thứ theo cách riêng). Chúng luôn đóng ở 2 cung cạnh nhau.
| Can năm | Triệt đóng tại |
|---|---|
| Giáp, Kỷ | Thân – Dậu |
| Ất, Canh | Ngọ – Mùi |
| Bính, Tân | Thìn – Tỵ |
| Đinh, Nhâm | Dần – Mão |
| Mậu, Quý | Tý – Sửu |
60 năm Hoa Giáp chia thành 6 “tuần”, mỗi tuần 10 năm bắt đầu bằng một năm Giáp. Mỗi tuần thiếu 2 địa chi — đó là nơi Tuần đóng:
| Tuần (từ năm Giáp) | Tuần đóng tại |
|---|---|
| Giáp Tý → Quý Dậu | Tuất – Hợi |
| Giáp Tuất → Quý Mùi | Thân – Dậu |
| Giáp Thân → Quý Tỵ | Ngọ – Mùi |
| Giáp Ngọ → Quý Mão | Thìn – Tỵ |
| Giáp Thìn → Quý Sửu | Dần – Mão |
| Giáp Dần → Quý Hợi | Tý – Sửu |
Ghép tất cả lại — chính tinh (in đậm), sao phụ tiêu biểu, và vị trí Triệt/Tuần:
Đã kiểm chứng Toàn bộ vị trí chính tinh và các sao phụ cốt lõi ở trên đều ráp tay theo Bài 1–4 và khớp với lá số do lasotuvi.com sinh ra. (Sơ đồ chỉ hiển thị sao tiêu biểu; các tạp tinh nhỏ và Tứ Hóa sẽ bổ sung ở Bài 5–6.)